忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
truyền nhân
truyền nhân
传人
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— truyền: huyền(低降) · nhân: ngang(平调)
?
释义
继承人
传承者
常用搭配
truyền nhân võ thuật
武术传人
truyền nhân đời sau
后代传人
例句
Anh ấy là truyền nhân của một dòng họ nổi tiếng.
他是一位著名家族的传人。
Cô ấy được chọn làm truyền nhân của sư phụ.
她被选为师傅的传人。
尴尬与豪迈
người tốt bụng
好心人
cậu
舅舅
nhăn
皱
hoành tráng
盛大
hào sảng
豪爽
điềm đạm
稳重
常见问题
传人用越南语怎么说?
「传人」的越南语是 truyền nhân。
truyền nhân 是什么意思?
truyền nhân 在越南语中意思是「传人」,词性为名词。继承人;传承者。
truyền nhân 怎么读?
truyền nhân 有 2 个音节:truyền: huyền(低降) · nhân: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
truyền nhân 常用吗?
truyền nhân 在越南语最常用的 8000 个词之内。
truyền nhân 怎么造句?
例如:Anh ấy là truyền nhân của một dòng họ nổi tiếng.(他是一位著名家族的传人。);Cô ấy được chọn làm truyền nhân của sư phụ.(她被选为师傅的传人。)。
想真正记住「truyền nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store