忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
từ điển
同形词:
tụ điện
từ điển
字典
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— từ: huyền(低降) · điển: hỏi(降升)
?
释义
字典,收录词语并加以解释的工具书
常用搭配
tra từ điển
查字典
từ điển tiếng Trung
中文字典
例句
Tôi thường tra từ điển khi học ngoại ngữ.
我学外语时常查字典。
Bạn có từ điển tiếng Anh không?
你有英语字典吗?
出现在这些词条的例句中
bỏ túi
袖珍
tra cứu
查询
biên soạn
编
quyển
册
图书馆与阅读
trang
页
nêu ra
提出
chăm chỉ
勤奋
kỹ năng nghe
听力
nhỏ
小
ngủ
睡觉
常见问题
字典用越南语怎么说?
「字典」的越南语是 từ điển。
từ điển 是什么意思?
từ điển 在越南语中意思是「字典」,词性为名词。字典,收录词语并加以解释的工具书。
từ điển 怎么读?
từ điển 有 2 个音节:từ: huyền(低降) · điển: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
từ điển 常用吗?
từ điển 在越南语最常用的 5000 个词之内。
từ điển 怎么造句?
例如:Tôi thường tra từ điển khi học ngoại ngữ.(我学外语时常查字典。);Bạn có từ điển tiếng Anh không?(你有英语字典吗?)。
想真正记住「từ điển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store