忆单词忆单词

tranh vẽ

图画

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— tranh: ngang(平调) · vẽ: ngã(带喉塞的高升)

tranh vẽ 图画

释义

常用搭配

tranh vẽ sơn dầu
油彩图画
tranh vẽ chân dung
肖像图画

例句

Tôi thích ngắm tranh vẽ.
我喜欢欣赏图画。
Cô ấy mua một bức tranh vẽ đẹp.
她买了一幅漂亮的图画。

出现在这些词条的例句中

写作实用词

常见问题

图画用越南语怎么说?
「图画」的越南语是 tranh vẽ。
tranh vẽ 是什么意思?
tranh vẽ 在越南语中意思是「图画」,词性为名词。画作;图画。
tranh vẽ 怎么读?
tranh vẽ 有 2 个音节:tranh: ngang(平调) · vẽ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tranh vẽ 怎么造句?
例如:Tôi thích ngắm tranh vẽ.(我喜欢欣赏图画。);Cô ấy mua một bức tranh vẽ đẹp.(她买了一幅漂亮的图画。)。

想真正记住「tranh vẽ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练