忆单词忆单词

tranh cãi

争议

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tranh: ngang(平调) · cãi: ngã(带喉塞的高升)

tranh cãi 争议

释义

常用搭配

tranh cãi gay gắt
激烈争议
tranh cãi về vấn đề
对问题有争议

例句

Họ thường tranh cãi về tiền bạc.
他们常常为钱有争议。
Cuộc tranh cãi kéo dài nhiều giờ.
争议持续了好几个小时。

出现在这些词条的例句中

高效交流

常见问题

争议用越南语怎么说?
「争议」的越南语是 tranh cãi。
tranh cãi 是什么意思?
tranh cãi 在越南语中意思是「争议」,词性为动词。争议,争论。
tranh cãi 怎么读?
tranh cãi 有 2 个音节:tranh: ngang(平调) · cãi: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tranh cãi 怎么造句?
例如:Họ thường tranh cãi về tiền bạc.(他们常常为钱有争议。);Cuộc tranh cãi kéo dài nhiều giờ.(争议持续了好几个小时。)。

想真正记住「tranh cãi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练