忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tự lập
tự lập
自立
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · lập: nặng(低促、带喉塞)
释义
独立,自立
常用搭配
sống tự lập
自立生活
tinh thần tự lập
自立精神
例句
Tôi muốn tự lập từ nhỏ.
我从小就想自立。
Cô ấy rất tự lập trong công việc.
她在工作上很自立。
出现在这些词条的例句中
ra kinh doanh
下海
học được
学会
性格特质词
hiền hậu
厚道
cũ kỹ
陈旧
tôn sùng
崇尚
nhỏ bé
渺小
an nhàn
安逸
giáo dưỡng
教养
常见问题
自立用越南语怎么说?
「自立」的越南语是 tự lập。
tự lập 是什么意思?
tự lập 在越南语中意思是「自立」,词性为形容词。独立,自立。
tự lập 怎么读?
tự lập 有 2 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · lập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự lập 怎么造句?
例如:Tôi muốn tự lập từ nhỏ.(我从小就想自立。);Cô ấy rất tự lập trong công việc.(她在工作上很自立。)。
想真正记住「tự lập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store