忆单词忆单词

từ bỏ hy vọng

死心

动词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— từ: huyền(低降) · bỏ: hỏi(降升) · hy: ngang(平调) · vọng: nặng(低促、带喉塞)

từ bỏ hy vọng 死心

释义

常用搭配

hoàn toàn từ bỏ hy vọng
彻底死心
dần dần từ bỏ hy vọng
逐渐死心

例句

Sau nhiều lần thất bại, anh ấy đã từ bỏ hy vọng.
多次失败后,他已经死心了。
Cô ấy không muốn từ bỏ hy vọng.
她不想死心。

情绪百态

常见问题

死心用越南语怎么说?
「死心」的越南语是 từ bỏ hy vọng。
từ bỏ hy vọng 是什么意思?
từ bỏ hy vọng 在越南语中意思是「死心」,词性为动词。死心;放弃希望。
từ bỏ hy vọng 怎么读?
từ bỏ hy vọng 有 4 个音节:từ: huyền(低降) · bỏ: hỏi(降升) · hy: ngang(平调) · vọng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
từ bỏ hy vọng 怎么造句?
例如:Sau nhiều lần thất bại, anh ấy đã từ bỏ hy vọng.(多次失败后,他已经死心了。);Cô ấy không muốn từ bỏ hy vọng.(她不想死心。)。

想真正记住「từ bỏ hy vọng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练