truyền hình trực tiếp 现场直播 短语 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— truyền: huyền(低降) · hình: huyền(低降) · trực: nặng(低促、带喉塞) · tiếp: sắc(高升) ?