忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
triệt tiêu
triệt tiêu
抵消
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— triệt: nặng(低促、带喉塞) · tiêu: ngang(平调)
释义
抵消,使相互作用而消失
常用搭配
triệt tiêu lẫn nhau
相互抵消
triệt tiêu ảnh hưởng
抵消影响
例句
Hai lực này triệt tiêu nhau.
这两股力量相互抵消。
Chúng ta cần triệt tiêu rủi ro.
我们需要抵消风险。
财务进阶
bổ sung cho nhau
互补
đòn bẩy
杠杆
thâm hụt
赤字
được mất
得失
nộp phí
缴费
tiềm lực tài chính
财力
常见问题
抵消用越南语怎么说?
「抵消」的越南语是 triệt tiêu。
triệt tiêu 是什么意思?
triệt tiêu 在越南语中意思是「抵消」,词性为动词。抵消,使相互作用而消失。
triệt tiêu 怎么读?
triệt tiêu 有 2 个音节:triệt: nặng(低促、带喉塞) · tiêu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
triệt tiêu 怎么造句?
例如:Hai lực này triệt tiêu nhau.(这两股力量相互抵消。);Chúng ta cần triệt tiêu rủi ro.(我们需要抵消风险。)。
想真正记住「triệt tiêu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store