忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tự giác
tự giác
自觉
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · giác: sắc(高升)
?
释义
自觉,有自我意识
常用搭配
tự giác học tập
自觉学习
tự giác làm việc
自觉工作
例句
Em bé rất tự giác dọn dẹp đồ chơi.
孩子很自觉地收拾玩具。
Anh ấy tự giác hoàn thành nhiệm vụ.
他自觉完成任务。
恋爱关系
tiến thêm một bước
进一步
nếu
如果
nữa
再
thành phố
城市
địa phương
当地
phía bắc
北方
常见问题
自觉用越南语怎么说?
「自觉」的越南语是 tự giác。
tự giác 是什么意思?
tự giác 在越南语中意思是「自觉」,词性为形容词。自觉,有自我意识。
tự giác 怎么读?
tự giác 有 2 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · giác: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự giác 常用吗?
tự giác 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tự giác 怎么造句?
例如:Em bé rất tự giác dọn dẹp đồ chơi.(孩子很自觉地收拾玩具。);Anh ấy tự giác hoàn thành nhiệm vụ.(他自觉完成任务。)。
想真正记住「tự giác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store