忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tự giác
tự giác
自觉
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · giác: sắc(高升)
释义
自觉,有自我意识
常用搭配
tự giác học tập
自觉学习
tự giác làm việc
自觉工作
例句
Em bé rất tự giác dọn dẹp đồ chơi.
孩子很自觉地收拾玩具。
Anh ấy tự giác hoàn thành nhiệm vụ.
他自觉完成任务。
性格与优缺点
điểm mạnh
长处
thân yêu
亲爱
kỳ lạ
怪
nổi tiếng
著名
an
安
xuất sắc
优秀
常见问题
自觉用越南语怎么说?
「自觉」的越南语是 tự giác。
tự giác 是什么意思?
tự giác 在越南语中意思是「自觉」,词性为形容词。自觉,有自我意识。
tự giác 怎么读?
tự giác 有 2 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · giác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự giác 怎么造句?
例如:Em bé rất tự giác dọn dẹp đồ chơi.(孩子很自觉地收拾玩具。);Anh ấy tự giác hoàn thành nhiệm vụ.(他自觉完成任务。)。
想真正记住「tự giác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store