忆单词忆单词

tự giác

自觉

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · giác: sắc(高升)

tự giác 自觉

释义

常用搭配

tự giác học tập
自觉学习
tự giác làm việc
自觉工作

例句

Em bé rất tự giác dọn dẹp đồ chơi.
孩子很自觉地收拾玩具。
Anh ấy tự giác hoàn thành nhiệm vụ.
他自觉完成任务。

性格与优缺点

常见问题

自觉用越南语怎么说?
「自觉」的越南语是 tự giác。
tự giác 是什么意思?
tự giác 在越南语中意思是「自觉」,词性为形容词。自觉,有自我意识。
tự giác 怎么读?
tự giác 有 2 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · giác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự giác 怎么造句?
例如:Em bé rất tự giác dọn dẹp đồ chơi.(孩子很自觉地收拾玩具。);Anh ấy tự giác hoàn thành nhiệm vụ.(他自觉完成任务。)。

想真正记住「tự giác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练