忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tự chọn
tự chọn
选修
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · chọn: nặng(低促、带喉塞)
释义
可自行选择的(课程等)
常用搭配
môn tự chọn
选修课
chương trình tự chọn
选修项目
例句
Tôi chọn môn tự chọn là tiếng Trung.
我选的选修课是中文。
Có nhiều môn tự chọn trong học kỳ này.
这学期有很多选修课。
校园课程精选
bằng cấp
学位
thế mạnh
强项
khoa học tự nhiên
理科
khoa học xã hội
文科
trung cấp
中级
sơ cấp
初级
常见问题
选修用越南语怎么说?
「选修」的越南语是 tự chọn。
tự chọn 是什么意思?
tự chọn 在越南语中意思是「选修」,词性为形容词。可自行选择的(课程等)。
tự chọn 怎么读?
tự chọn 有 2 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · chọn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự chọn 怎么造句?
例如:Tôi chọn môn tự chọn là tiếng Trung.(我选的选修课是中文。);Có nhiều môn tự chọn trong học kỳ này.(这学期有很多选修课。)。
想真正记住「tự chọn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store