忆单词忆单词

trao tặng

授予

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— trao: ngang(平调) · tặng: nặng(低促、带喉塞)

trao tặng 授予

释义

常用搭配

trao tặng phần thưởng
授予奖品
trao tặng huy chương
授予勋章

例句

Họ trao tặng giải thưởng cho anh ấy.
他们授予他奖项。
Cô ấy được trao tặng bằng khen.
她被授予了表彰证书。

表达与处理

常见问题

授予用越南语怎么说?
「授予」的越南语是 trao tặng。
trao tặng 是什么意思?
trao tặng 在越南语中意思是「授予」,词性为动词。授予,颁发(奖项、礼物等)。
trao tặng 怎么读?
trao tặng 有 2 个音节:trao: ngang(平调) · tặng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trao tặng 怎么造句?
例如:Họ trao tặng giải thưởng cho anh ấy.(他们授予他奖项。);Cô ấy được trao tặng bằng khen.(她被授予了表彰证书。)。

想真正记住「trao tặng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练