忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trao tặng
trao tặng
授予
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trao: ngang(平调) · tặng: nặng(低促、带喉塞)
释义
授予,颁发(奖项、礼物等)
常用搭配
trao tặng phần thưởng
授予奖品
trao tặng huy chương
授予勋章
例句
Họ trao tặng giải thưởng cho anh ấy.
他们授予他奖项。
Cô ấy được trao tặng bằng khen.
她被授予了表彰证书。
表达与处理
chủ trương
主张
hoàn thiện
完善
thúc giục
催
can thiệp
干扰
giữ gìn sức khỏe
保重
có hiệu quả
奏效
常见问题
授予用越南语怎么说?
「授予」的越南语是 trao tặng。
trao tặng 是什么意思?
trao tặng 在越南语中意思是「授予」,词性为动词。授予,颁发(奖项、礼物等)。
trao tặng 怎么读?
trao tặng 有 2 个音节:trao: ngang(平调) · tặng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trao tặng 怎么造句?
例如:Họ trao tặng giải thưởng cho anh ấy.(他们授予他奖项。);Cô ấy được trao tặng bằng khen.(她被授予了表彰证书。)。
想真正记住「trao tặng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store