忆单词忆单词

以 P 开头的越南语单词

共 301 个词条,第 1/2 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

Panasonic松下paoPeppa Pig小猪佩奇phá破坏pha (trà)phá án破案phá bỏ破除phá hoại破坏phá hủyphá lệ破例pha lê水晶phá sản破产phá vỡ打破phác hoạ素描phác họa勾画pháiphải必须phái đi派出phàmphạmphàm là凡是phạm luật犯规phạm nhân犯人phạm tội犯罪phạm trù范畴phạm vi范围phânphấn粉笔phần部分phảnphản ánh反映phản bác反驳phân biệt区别phân biệt đối xử歧视phân bố分布phản bội背叛phân bón肥料phân bón hóa học化肥phản cảm反感phấn chấn振奋phân chia分裂phần còn lại其余phân công分工phản công反击phần cứng硬件phấn đấu奋斗phấn đấu gian khổ艰苦奋斗phản diện反派phán định判定phán đoán判断phản đối反对phản động反动phân giải分解phân hóa分化phản hồi反馈phần kết尾声phản kháng反抗phấn khích兴奋phấn khởi兴高采烈phân loại分类phần lớn大部分phấn mắt眼影phần mềm软件phàn nàn抱怨phấn nền粉饼phân nhóm分组phẫn nộ气愤phấn nước气垫phân phối分配phán quyết判决phân tâm分心phân tán分散phần thưởng奖励phân tích分析phân tích dữ liệu数据分析phần trăm百分点phân tử分子phản ứng反应phản ứng ngược反弹phản xạ反射phán xétphân xưởng车间phanh刹车pháopháo binh炮兵phao câu浮漂pháo đài堡垒pháo hoa烟花pháo laser激光炮phao thi小抄phápPháp法国pháp chế法制pháp nhân法人pháp quy法规pháp sư法师phátphạtPhậtphát bệnh发病phát biểu发表phát đạt红火phát điện发电phát động发动phật giáo佛教phát hành发行phát hiện发现phát hiện ra查出phát hiện và thu giữ查获phát huy发挥phát lại重播phát minh发明phát ngôn言论phát ra发出phát sáng发光phát sinh衍生phát sóng播出phát tác发作phát tài发财phát tán散发phát thanh广播phạt tiền罚款phát triển发展phẫu thuật手术phẩyphe阵营phê bình批评phê duyệt批准phế phẩm废品phê phán批判phế vật废材phép许可phíphỉ báng诽谤phí cầu đường过路费phi công飞行员phí dịch vụ手续费phí đỗ xe停车费phi hành gia宇航员phi kim非金属phi pháp非法phí quản lý管理费phi thăng飞升phi thường非凡phíaphía bắc北方phía đông东边phía nam南方phía sau后面phía tây西phía trên上方phía trước前面phích nước热水瓶phiềnphiên bảnphiên dịch翻译phiên dịch viên翻译人员phiến diện片面phiền não烦恼phiền phức麻烦phiếuphímphim电影phím bấm按键phim chiến tranh战争片phim hài喜剧片phim hành động动作片phim hình sự犯罪片phim hoạt hình动画片phim khoa học viễn tưởng科幻片phim kinh dị恐怖片phim ngắn短片phim tài liệu纪录片phim tình cảm爱情片phim truyền hình电视剧phình ra膨胀phóphốphở越南河粉phổ biến流行phổ biến khoa học科普phô mai芝士phổ thông普通话phổiphơiphơi bày暴露phơi đồ晾衣服phối hợpphôi thai胚胎phồn hoa繁华phồn thịnh蓬勃phồn vinh繁荣phóng发射phòng房间phong ấn封印phòng bệnh病房phong bìphong cách风格phong cảnh风景phòng cháy chữa cháy消防phòng chống dịch防疫phòng chống lũ防汛phông chữ字体phóng đại夸张phong độ风度phỏng đoán猜测phòng đọc sách书房phòng đôi双床房phòng đơn单床房phòng gym健身房phòng học教室phòng họp会议室phòng khách客厅phòng khám诊所phong khí风气phóng khoáng潇洒phong kiến封建phồng lênphòng mổ手术室phòng mới cưới新房phòng ngủ卧室phòng ngừa预防phong phú丰富phòng tắm浴室phong thái风采phòng thay đồ衣帽间phòng thi考场phòng thí nghiệm实验室phòng thu演播室phòng thủ防御phòng thử đồ试衣间phong thủy风水phong tình风情phong tỏa封锁phòng trị防治phong tục风俗phong tục dân gian民俗phong tục tập quán风土人情phỏng vấn面试phòng vệ防卫phóng viên记者phóng xạ放射phòng xông hơi桑拿房phớt lờ忽视phù dâu伴娘phủ đầy布满phụ đề字幕phủ định否定phù hộ保佑phụ họa附和phù hợp适合phụ huynh家长phủ khắp遍布phu khuân vác苦力phụ kiện配件phụ lòng辜负phu nhân夫人phủ nhận否认phụ nữ女人phụ nữ mang thai孕妇phủ quyết否决phù rể伴郎phụ thuộc依赖phụ thuộc vào取决于phụ trách负责phụ xe售票员phúcphục hồi康复phục hưng复兴phúc khí福气phục kích埋伏phúc lợi福利phục nguyên复原phức tạp复杂phục tùng服从phục vụ侍候phục vụ tận phòng上门服务phunphung phí挥霍phương án方案phương châm方针phương diện方面phương Đông东方phượng hoàng凤凰phương ngữ方言phương pháp方法phương Tây西方phương tiện车辆phương tiện giao thông交通工具phương vị方位phương xa远方phútpin电池pin dự phòng充电宝pinduoduo拼多多pô xe排气管pop mart泡泡玛特porsche保时捷prada普拉达PUBG绝地求生