忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phần cứng
phần cứng
硬件
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phần: huyền(低降) · cứng: sắc(高升)
释义
硬件
计算机等设备的物理部分
常用搭配
phần cứng máy tính
计算机硬件
nâng cấp phần cứng
升级硬件
例句
Máy tính này có phần cứng mạnh.
这台电脑硬件很强。
Bạn nên kiểm tra phần cứng trước.
你应该先检查硬件。
智能科技生活
động cơ
发动机
thiết bị điện tử
电子设备
trục trặc
故障
điện động
电动
phát điện
发电
cấu hình
配置
常见问题
硬件用越南语怎么说?
「硬件」的越南语是 phần cứng。
phần cứng 是什么意思?
phần cứng 在越南语中意思是「硬件」,词性为名词。硬件;计算机等设备的物理部分。
phần cứng 怎么读?
phần cứng 有 2 个音节:phần: huyền(低降) · cứng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phần cứng 怎么造句?
例如:Máy tính này có phần cứng mạnh.(这台电脑硬件很强。);Bạn nên kiểm tra phần cứng trước.(你应该先检查硬件。)。
想真正记住「phần cứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store