忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phần mềm
phần mềm
软件
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phần: huyền(低降) · mềm: huyền(低降)
?
释义
运行在计算机上的程序或应用
常用搭配
phát triển phần mềm
开发软件
cài đặt phần mềm
安装软件
例句
Tôi vừa cài đặt phần mềm mới.
我刚安装了新软件。
Phần mềm này rất hữu ích.
这个软件很有用。
出现在这些词条的例句中
gỡ
卸
cài đặt
设置;安装
cập nhật
更新
mô phỏng
模拟
tích hợp
整合
lập trình
编程
diệt virus
杀毒
gỡ cài đặt
卸载
动物栖息与种植
sạc
充电器
trồng trọt
种植
voi
大象
lau
擦
dày
厚
thảo nguyên
草原
常见问题
软件用越南语怎么说?
「软件」的越南语是 phần mềm。
phần mềm 是什么意思?
phần mềm 在越南语中意思是「软件」,词性为名词。运行在计算机上的程序或应用。
phần mềm 怎么读?
phần mềm 有 2 个音节:phần: huyền(低降) · mềm: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phần mềm 常用吗?
phần mềm 在越南语最常用的 5000 个词之内。
phần mềm 怎么造句?
例如:Tôi vừa cài đặt phần mềm mới.(我刚安装了新软件。);Phần mềm này rất hữu ích.(这个软件很有用。)。
想真正记住「phần mềm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store