忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phấn nền
phấn nền
粉饼
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phấn: sắc(高升) · nền: huyền(低降)
?
释义
粉饼,化妆用的粉状底妆产品
常用搭配
dùng phấn nền
使用粉饼
phấn nền dạng nén
压缩粉饼
例句
Cô ấy thường dùng phấn nền khi trang điểm.
她化妆时常用粉饼。
Phấn nền giúp da đều màu hơn.
粉饼让肤色更均匀。
外观与时尚品味
kem nền
粉底液
bạn đời già
老伴儿
đúng nghĩa
名副其实
kính lão
老花镜
lụa
丝绸
thống trị
统治
常见问题
粉饼用越南语怎么说?
「粉饼」的越南语是 phấn nền。
phấn nền 是什么意思?
phấn nền 在越南语中意思是「粉饼」,词性为名词。粉饼,化妆用的粉状底妆产品。
phấn nền 怎么读?
phấn nền 有 2 个音节:phấn: sắc(高升) · nền: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phấn nền 怎么造句?
例如:Cô ấy thường dùng phấn nền khi trang điểm.(她化妆时常用粉饼。);Phấn nền giúp da đều màu hơn.(粉饼让肤色更均匀。)。
想真正记住「phấn nền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store