忆单词忆单词

phấn nền

粉饼

名词 越南语

声调 2 个音节 —— phấn: sắc(高升) · nền: huyền(低降) ?

phấn nền 粉饼

释义

常用搭配

dùng phấn nền
使用粉饼
phấn nền dạng nén
压缩粉饼

例句

Cô ấy thường dùng phấn nền khi trang điểm.
她化妆时常用粉饼。
Phấn nền giúp da đều màu hơn.
粉饼让肤色更均匀。

外观与时尚品味

常见问题

粉饼用越南语怎么说?
「粉饼」的越南语是 phấn nền。
phấn nền 是什么意思?
phấn nền 在越南语中意思是「粉饼」,词性为名词。粉饼,化妆用的粉状底妆产品。
phấn nền 怎么读?
phấn nền 有 2 个音节:phấn: sắc(高升) · nền: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phấn nền 怎么造句?
例如:Cô ấy thường dùng phấn nền khi trang điểm.(她化妆时常用粉饼。);Phấn nền giúp da đều màu hơn.(粉饼让肤色更均匀。)。

想真正记住「phấn nền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练