忆单词忆单词

phao thi

小抄

名词 CEFR B2 越南语
phao thi 小抄

释义

常用搭配

chuẩn bị phao thi
准备小抄
bị thu phao thi
小抄被没收

例句

Nhiều bạn làm phao thi để gian lận.
很多同学做小抄作弊。
Mang phao thi vào phòng thi là vi phạm.
带小抄进考场是违规的。

相关词条

常见问题

小抄用越南语怎么说?
「小抄」的越南语是 phao thi。
phao thi 是什么意思?
phao thi 在越南语中意思是「小抄」,词性为名词。小抄。
phao thi 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phao thi 怎么造句?
例如:Nhiều bạn làm phao thi để gian lận.(很多同学做小抄作弊。);Mang phao thi vào phòng thi là vi phạm.(带小抄进考场是违规的。)。

想真正记住「phao thi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练