忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
pháo đài
pháo đài
堡垒
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— pháo: sắc(高升) · đài: huyền(低降)
释义
堡垒,防御工事
常用搭配
pháo đài kiên cố
坚固堡垒
pháo đài quân sự
军事堡垒
例句
Pháo đài này rất nổi tiếng.
这座堡垒很有名。
Quân đội bảo vệ pháo đài.
军队守卫着堡垒。
军营日常
chỉ huy
指挥
tư lệnh
司令
ra lệnh
下令
chiến thuật
战术
đóng quân
驻扎
phái đi
派出
常见问题
堡垒用越南语怎么说?
「堡垒」的越南语是 pháo đài。
pháo đài 是什么意思?
pháo đài 在越南语中意思是「堡垒」,词性为名词。堡垒,防御工事。
pháo đài 怎么读?
pháo đài 有 2 个音节:pháo: sắc(高升) · đài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
pháo đài 怎么造句?
例如:Pháo đài này rất nổi tiếng.(这座堡垒很有名。);Quân đội bảo vệ pháo đài.(军队守卫着堡垒。)。
想真正记住「pháo đài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store