忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phạt tiền
phạt tiền
罚款
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phạt: nặng(低促、带喉塞) · tiền: huyền(低降)
?
释义
对违法行为处以金钱处罚
常用搭配
phạt tiền vi phạm
违规罚款
bị phạt tiền
被罚款
例句
Anh ấy bị phạt tiền vì đỗ xe sai chỗ.
他因乱停车被罚款。
Nếu vi phạm sẽ bị phạt tiền.
如果违规将被罚款。
出现在这些词条的例句中
phạt
罚
矛盾与原谅
phạm nhân
犯人
giấy nhắn
便条
đối ngoại
对外
nắm
握
khó xử
为难
an ủi
安慰
常见问题
罚款用越南语怎么说?
「罚款」的越南语是 phạt tiền。
phạt tiền 是什么意思?
phạt tiền 在越南语中意思是「罚款」,词性为动词。对违法行为处以金钱处罚。
phạt tiền 怎么读?
phạt tiền 有 2 个音节:phạt: nặng(低促、带喉塞) · tiền: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phạt tiền 常用吗?
phạt tiền 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phạt tiền 怎么造句?
例如:Anh ấy bị phạt tiền vì đỗ xe sai chỗ.(他因乱停车被罚款。);Nếu vi phạm sẽ bị phạt tiền.(如果违规将被罚款。)。
想真正记住「phạt tiền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store