忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phê phán
phê phán
批判
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phê: ngang(平调) · phán: sắc(高升)
?
释义
批判,批评
常用搭配
phê phán gay gắt
严厉批判
phê phán hành động
批判行为
例句
Anh ấy thường phê phán người khác.
他经常批判别人。
Báo chí phê phán chính sách mới.
媒体批判新政策。
出现在这些词条的例句中
giáo điều
教条
争论与称呼
cửa hàng tiện lợi
便利店
kiện tụng
诉讼
bê bối
丑闻
đừng nói
别说
suốt đêm
连夜
biệt danh
绰号
常见问题
批判用越南语怎么说?
「批判」的越南语是 phê phán。
phê phán 是什么意思?
phê phán 在越南语中意思是「批判」,词性为动词。批判,批评。
phê phán 怎么读?
phê phán 有 2 个音节:phê: ngang(平调) · phán: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phê phán 常用吗?
phê phán 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phê phán 怎么造句?
例如:Anh ấy thường phê phán người khác.(他经常批判别人。);Báo chí phê phán chính sách mới.(媒体批判新政策。)。
想真正记住「phê phán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store