忆单词忆单词

phim hình sự

犯罪片

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— phim: ngang(平调) · hình: huyền(低降) · sự: nặng(低促、带喉塞)

phim hình sự 犯罪片

释义

常用搭配

phim hình sự nổi tiếng
著名犯罪片
xem phim hình sự
看犯罪片

例句

Anh ấy thích xem phim hình sự.
他喜欢看犯罪片。
Phim hình sự này rất hồi hộp.
这部犯罪片很紧张。

热门游戏大赏

常见问题

犯罪片用越南语怎么说?
「犯罪片」的越南语是 phim hình sự。
phim hình sự 是什么意思?
phim hình sự 在越南语中意思是「犯罪片」,词性为名词。犯罪片。
phim hình sự 怎么读?
phim hình sự 有 3 个音节:phim: ngang(平调) · hình: huyền(低降) · sự: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phim hình sự 怎么造句?
例如:Anh ấy thích xem phim hình sự.(他喜欢看犯罪片。);Phim hình sự này rất hồi hộp.(这部犯罪片很紧张。)。

想真正记住「phim hình sự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练