忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phòng thủ
同形词:
phòng thu
phòng thủ
防御
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phòng: huyền(低降) · thủ: hỏi(降升)
?
释义
防御,防守
常用搭配
phòng thủ vững chắc
防御坚固
chiến thuật phòng thủ
防御策略
例句
Đội bóng đang phòng thủ rất tốt.
球队防御得很好。
Chúng ta cần tăng cường phòng thủ.
我们需要加强防御。
出现在这些词条的例句中
chiều sâu
纵深
依依惜别
dòng suy nghĩ
思绪
lưu luyến không rời
依依不舍
tha thiết
恳切
thành kính
虔诚
công thần
功臣
trút ra
发泄
常见问题
防御用越南语怎么说?
「防御」的越南语是 phòng thủ。
phòng thủ 是什么意思?
phòng thủ 在越南语中意思是「防御」,词性为动词。防御,防守。
phòng thủ 怎么读?
phòng thủ 有 2 个音节:phòng: huyền(低降) · thủ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phòng thủ 常用吗?
phòng thủ 在越南语最常用的 3000 个词之内。
phòng thủ 怎么造句?
例如:Đội bóng đang phòng thủ rất tốt.(球队防御得很好。);Chúng ta cần tăng cường phòng thủ.(我们需要加强防御。)。
想真正记住「phòng thủ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store