忆单词忆单词

同形词:phòng thu

phòng thủ

防御

动词 越南语

声调 2 个音节 —— phòng: huyền(低降) · thủ: hỏi(降升) ?

phòng thủ 防御

释义

常用搭配

phòng thủ vững chắc
防御坚固
chiến thuật phòng thủ
防御策略

例句

Đội bóng đang phòng thủ rất tốt.
球队防御得很好。
Chúng ta cần tăng cường phòng thủ.
我们需要加强防御。

出现在这些词条的例句中

依依惜别

常见问题

防御用越南语怎么说?
「防御」的越南语是 phòng thủ。
phòng thủ 是什么意思?
phòng thủ 在越南语中意思是「防御」,词性为动词。防御,防守。
phòng thủ 怎么读?
phòng thủ 有 2 个音节:phòng: huyền(低降) · thủ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phòng thủ 常用吗?
phòng thủ 在越南语最常用的 3000 个词之内。
phòng thủ 怎么造句?
例如:Đội bóng đang phòng thủ rất tốt.(球队防御得很好。);Chúng ta cần tăng cường phòng thủ.(我们需要加强防御。)。

想真正记住「phòng thủ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练