忆单词忆单词

phỏng vấn

面试

动词 越南语

声调 2 个音节 —— phỏng: hỏi(降升) · vấn: sắc(高升) ?

phỏng vấn 面试

释义

常用搭配

phỏng vấn xin việc
求职面试
phỏng vấn trực tiếp
现场面试

例句

Tôi sẽ phỏng vấn vào ngày mai.
我明天要面试。
Cô ấy đang phỏng vấn ứng viên.
她正在面试应聘者。

出现在这些词条的例句中

求职与面试

常见问题

面试用越南语怎么说?
「面试」的越南语是 phỏng vấn。
phỏng vấn 是什么意思?
phỏng vấn 在越南语中意思是「面试」,词性为动词。面试,采访。
phỏng vấn 怎么读?
phỏng vấn 有 2 个音节:phỏng: hỏi(降升) · vấn: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phỏng vấn 常用吗?
phỏng vấn 在越南语最常用的 2000 个词之内。
phỏng vấn 怎么造句?
例如:Tôi sẽ phỏng vấn vào ngày mai.(我明天要面试。);Cô ấy đang phỏng vấn ứng viên.(她正在面试应聘者。)。

想真正记住「phỏng vấn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练