忆单词忆单词

phần kết

尾声

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— phần: huyền(低降) · kết: sắc(高升)

phần kết 尾声

释义

常用搭配

phần kết truyện
故事尾声
phần kết phim
电影尾声

例句

Phần kết của bộ phim rất cảm động.
电影的尾声很感人。
Tôi thích phần kết của câu chuyện này.
我喜欢这个故事的尾声。

相关词条

常见问题

尾声用越南语怎么说?
「尾声」的越南语是 phần kết。
phần kết 是什么意思?
phần kết 在越南语中意思是「尾声」,词性为名词。尾声,结尾部分。
phần kết 怎么读?
phần kết 有 2 个音节:phần: huyền(低降) · kết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phần kết 怎么造句?
例如:Phần kết của bộ phim rất cảm động.(电影的尾声很感人。);Tôi thích phần kết của câu chuyện này.(我喜欢这个故事的尾声。)。

想真正记住「phần kết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练