忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phát thanh
phát thanh
广播
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phát: sắc(高升) · thanh: ngang(平调)
释义
通过无线电、电视等传播信息
常用搭配
phát thanh trực tiếp
广播直播
đài phát thanh
广播电台
例句
Chương trình sẽ được phát thanh vào tối nay.
节目今晚将广播。
Tôi nghe tin tức qua đài phát thanh.
我通过广播电台听新闻。
出现在这些词条的例句中
đài phát thanh
电台
音频好物
âm lượng
音量
ghi âm
录音
radio
收音机
máy ghi âm
录音机
micro
麦克风
loa
音响
常见问题
广播用越南语怎么说?
「广播」的越南语是 phát thanh。
phát thanh 是什么意思?
phát thanh 在越南语中意思是「广播」,词性为动词。通过无线电、电视等传播信息。
phát thanh 怎么读?
phát thanh 有 2 个音节:phát: sắc(高升) · thanh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát thanh 怎么造句?
例如:Chương trình sẽ được phát thanh vào tối nay.(节目今晚将广播。);Tôi nghe tin tức qua đài phát thanh.(我通过广播电台听新闻。)。
想真正记住「phát thanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store