忆单词忆单词

phim truyền hình

电视剧

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— phim: ngang(平调) · truyền: huyền(低降) · hình: huyền(低降)

phim truyền hình 电视剧

释义

常用搭配

phim truyền hình dài tập
长篇电视剧
xem phim truyền hình
看电视剧

例句

Tối nay có phim truyền hình mới.
今晚有新电视剧。
Cô ấy thích xem phim truyền hình Hàn Quốc.
她喜欢看韩国电视剧。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

电视剧用越南语怎么说?
「电视剧」的越南语是 phim truyền hình。
phim truyền hình 是什么意思?
phim truyền hình 在越南语中意思是「电视剧」,词性为名词。电视剧。
phim truyền hình 怎么读?
phim truyền hình 有 3 个音节:phim: ngang(平调) · truyền: huyền(低降) · hình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phim truyền hình 怎么造句?
例如:Tối nay có phim truyền hình mới.(今晚有新电视剧。);Cô ấy thích xem phim truyền hình Hàn Quốc.(她喜欢看韩国电视剧。)。

想真正记住「phim truyền hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练