忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phơi đồ
phơi đồ
晾衣服
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phơi: ngang(平调) · đồ: huyền(低降)
释义
把衣服挂起来晾干
常用搭配
phơi đồ ngoài trời
在户外晾衣服
phơi đồ sau khi giặt
洗完晾衣服
例句
Tôi thường phơi đồ trên ban công.
我常在阳台晾衣服。
Sau khi giặt, hãy phơi đồ ngay.
洗完后要马上晾衣服。
出现在这些词条的例句中
dây phơi đồ
晾衣绳
家居日常物语
gấp quần áo
叠衣服
đóng rèm
拉窗帘
lau bụi
擦灰
thay ga giường
换床单
bàn chải cọ toilet
马桶刷
khóa chống trộm
摩托车防盗锁
常见问题
晾衣服用越南语怎么说?
「晾衣服」的越南语是 phơi đồ。
phơi đồ 是什么意思?
phơi đồ 在越南语中意思是「晾衣服」,词性为动词。把衣服挂起来晾干。
phơi đồ 怎么读?
phơi đồ 有 2 个音节:phơi: ngang(平调) · đồ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phơi đồ 怎么造句?
例如:Tôi thường phơi đồ trên ban công.(我常在阳台晾衣服。);Sau khi giặt, hãy phơi đồ ngay.(洗完后要马上晾衣服。)。
想真正记住「phơi đồ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store