忆单词忆单词

phản hồi

反馈

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phản: hỏi(降升) · hồi: huyền(低降)

phản hồi 反馈

释义

常用搭配

phản hồi ý kiến
反馈意见
nhận phản hồi
收到反馈

例句

Vui lòng phản hồi email này.
请反馈这封邮件。
Chúng tôi đã nhận được phản hồi từ khách hàng.
我们已收到客户的反馈。

沟通表达全能包

常见问题

反馈用越南语怎么说?
「反馈」的越南语是 phản hồi。
phản hồi 是什么意思?
phản hồi 在越南语中意思是「反馈」,词性为动词。反馈;回应。
phản hồi 怎么读?
phản hồi 有 2 个音节:phản: hỏi(降升) · hồi: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phản hồi 怎么造句?
例如:Vui lòng phản hồi email này.(请反馈这封邮件。);Chúng tôi đã nhận được phản hồi từ khách hàng.(我们已收到客户的反馈。)。

想真正记住「phản hồi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练