忆单词忆单词

phi thường

非凡

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phi: ngang(平调) · thường: huyền(低降)

phi thường 非凡

释义

常用搭配

tài năng phi thường
非凡的才能
sức mạnh phi thường
非凡的力量

例句

Anh ấy có trí nhớ phi thường.
他有非凡的记忆力。
Kết quả này thật phi thường.
这个结果真是非凡。

出现在这些词条的例句中

性格百态

常见问题

非凡用越南语怎么说?
「非凡」的越南语是 phi thường。
phi thường 是什么意思?
phi thường 在越南语中意思是「非凡」,词性为形容词。非常出众,与众不同。
phi thường 怎么读?
phi thường 有 2 个音节:phi: ngang(平调) · thường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phi thường 怎么造句?
例如:Anh ấy có trí nhớ phi thường.(他有非凡的记忆力。);Kết quả này thật phi thường.(这个结果真是非凡。)。

想真正记住「phi thường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练