忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phi thường
phi thường
非凡
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phi: ngang(平调) · thường: huyền(低降)
释义
非常出众,与众不同
常用搭配
tài năng phi thường
非凡的才能
sức mạnh phi thường
非凡的力量
例句
Anh ấy có trí nhớ phi thường.
他有非凡的记忆力。
Kết quả này thật phi thường.
这个结果真是非凡。
出现在这些词条的例句中
nghị lực
毅力
性格百态
hấp dẫn
诱人
lãnh đạm
冷漠
chu đáo
体贴
sa ngã
堕落
dã man
野蛮
gu
品位
常见问题
非凡用越南语怎么说?
「非凡」的越南语是 phi thường。
phi thường 是什么意思?
phi thường 在越南语中意思是「非凡」,词性为形容词。非常出众,与众不同。
phi thường 怎么读?
phi thường 有 2 个音节:phi: ngang(平调) · thường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phi thường 怎么造句?
例如:Anh ấy có trí nhớ phi thường.(他有非凡的记忆力。);Kết quả này thật phi thường.(这个结果真是非凡。)。
想真正记住「phi thường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store