忆单词忆单词

phong phú

丰富

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phong: ngang(平调) · phú: sắc(高升)

phong phú 丰富

释义

常用搭配

tài nguyên phong phú
资源丰富
kinh nghiệm phong phú
经验丰富

例句

Thực đơn ở đây rất phong phú.
这里的菜单很丰富。
Anh ấy có kinh nghiệm phong phú.
他有丰富的经验。

出现在这些词条的例句中

性格与态度

常见问题

丰富用越南语怎么说?
「丰富」的越南语是 phong phú。
phong phú 是什么意思?
phong phú 在越南语中意思是「丰富」,词性为形容词。种类多,内容丰富;数量或质量上充足。
phong phú 怎么读?
phong phú 有 2 个音节:phong: ngang(平调) · phú: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phong phú 怎么造句?
例如:Thực đơn ở đây rất phong phú.(这里的菜单很丰富。);Anh ấy có kinh nghiệm phong phú.(他有丰富的经验。)。

想真正记住「phong phú」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练