忆单词忆单词

phiên bản

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phiên: ngang(平调) · bản: hỏi(降升)

phiên bản 版

释义

常用搭配

phiên bản mới
新版本
phiên bản thử nghiệm
测试版

例句

Đây là phiên bản cuối cùng.
这是最终版本。
Tôi đã cập nhật phiên bản mới.
我已经更新到新版本。

出现在这些词条的例句中

办公文档

常见问题

版用越南语怎么说?
「版」的越南语是 phiên bản。
phiên bản 是什么意思?
phiên bản 在越南语中意思是「版」,词性为名词。版本,版次。
phiên bản 怎么读?
phiên bản 有 2 个音节:phiên: ngang(平调) · bản: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phiên bản 怎么造句?
例如:Đây là phiên bản cuối cùng.(这是最终版本。);Tôi đã cập nhật phiên bản mới.(我已经更新到新版本。)。

想真正记住「phiên bản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练