忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phiên bản
phiên bản
版
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phiên: ngang(平调) · bản: hỏi(降升)
释义
版本,版次
常用搭配
phiên bản mới
新版本
phiên bản thử nghiệm
测试版
例句
Đây là phiên bản cuối cùng.
这是最终版本。
Tôi đã cập nhật phiên bản mới.
我已经更新到新版本。
出现在这些词条的例句中
đổi phiên bản
改版
办公文档
phong bì
封
nộp
提交
bản điện tử
电子版
bản ghi nhớ
备忘录
trang
页
báo hằng ngày
日报
常见问题
版用越南语怎么说?
「版」的越南语是 phiên bản。
phiên bản 是什么意思?
phiên bản 在越南语中意思是「版」,词性为名词。版本,版次。
phiên bản 怎么读?
phiên bản 有 2 个音节:phiên: ngang(平调) · bản: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phiên bản 怎么造句?
例如:Đây là phiên bản cuối cùng.(这是最终版本。);Tôi đã cập nhật phiên bản mới.(我已经更新到新版本。)。
想真正记住「phiên bản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store