忆单词忆单词

phản ứng

反应

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— phản: hỏi(降升) · ứng: sắc(高升)

phản ứng 反应

释义

常用搭配

phản ứng nhanh
反应快
phản ứng hóa học
化学反应

例句

Phản ứng của anh ấy rất tốt.
他的反应很好。
Chúng tôi quan sát phản ứng hóa học.
我们观察化学反应。

出现在这些词条的例句中

核心动词 12

常见问题

反应用越南语怎么说?
「反应」的越南语是 phản ứng。
phản ứng 是什么意思?
phản ứng 在越南语中意思是「反应」,词性为名词。反应,回应;化学反应。
phản ứng 怎么读?
phản ứng 有 2 个音节:phản: hỏi(降升) · ứng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phản ứng 怎么造句?
例如:Phản ứng của anh ấy rất tốt.(他的反应很好。);Chúng tôi quan sát phản ứng hóa học.(我们观察化学反应。)。

想真正记住「phản ứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练