忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phi pháp
phi pháp
非法
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phi: ngang(平调) · pháp: sắc(高升)
释义
非法,违法
常用搭配
hành động phi pháp
非法行为
buôn bán phi pháp
非法买卖
例句
Buôn bán ma túy là phi pháp.
贩毒是非法的。
Anh ta bị bắt vì hoạt động phi pháp.
他因非法活动被抓。
出现在这些词条的例句中
chia chác (tài sản phi pháp)
分赃
法律实务精通
chấp pháp
执法
bảo đảm
保障
đương sự
当事人
kiện tụng
诉讼
phán quyết
判决
xét xử
审判
常见问题
非法用越南语怎么说?
「非法」的越南语是 phi pháp。
phi pháp 是什么意思?
phi pháp 在越南语中意思是「非法」,词性为形容词。非法,违法。
phi pháp 怎么读?
phi pháp 有 2 个音节:phi: ngang(平调) · pháp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phi pháp 怎么造句?
例如:Buôn bán ma túy là phi pháp.(贩毒是非法的。);Anh ta bị bắt vì hoạt động phi pháp.(他因非法活动被抓。)。
想真正记住「phi pháp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store