忆单词忆单词

phía trên

上方

名词 越南语

声调 2 个音节 —— phía: sắc(高升) · trên: ngang(平调) ?

phía trên 上方

释义

常用搭配

phía trên đầu
头上方
phía trên trần nhà
天花板上方

例句

Có một chiếc đèn phía trên.
上方有一盏灯。
Chim bay phía trên chúng tôi.
鸟在我们上方飞过。

工程与合作

常见问题

上方用越南语怎么说?
「上方」的越南语是 phía trên。
phía trên 是什么意思?
phía trên 在越南语中意思是「上方」,词性为名词。上面的位置或空间。
phía trên 怎么读?
phía trên 有 2 个音节:phía: sắc(高升) · trên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phía trên 常用吗?
phía trên 在越南语最常用的 3000 个词之内。
phía trên 怎么造句?
例如:Có một chiếc đèn phía trên.(上方有一盏灯。);Chim bay phía trên chúng tôi.(鸟在我们上方飞过。)。

想真正记住「phía trên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练