忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phổ biến
phổ biến
流行
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phổ: hỏi(降升) · biến: sắc(高升)
释义
流行,广泛传播或受欢迎
常用搭配
bài hát phổ biến
流行歌曲
xu hướng phổ biến
流行趋势
例句
Bộ phim này rất phổ biến.
这部电影很流行。
Phong cách này đang phổ biến trong giới trẻ.
这种风格在年轻人中很流行。
出现在这些词条的例句中
ngô
玉米
phương tiện giao thông
交通工具
đậu phộng
花生
coca
可乐
cá hố
带鱼
weibo
微博
chả giò
炸春卷
cá viên
鱼丸
核心描述词 08
khó chịu
难受
buồn bã
悲伤
bận rộn
忙碌
lãng mạn
浪漫
nhanh chóng
快速
giỏi
厉害
常见问题
流行用越南语怎么说?
「流行」的越南语是 phổ biến。
phổ biến 是什么意思?
phổ biến 在越南语中意思是「流行」,词性为形容词。流行,广泛传播或受欢迎。
phổ biến 怎么读?
phổ biến 有 2 个音节:phổ: hỏi(降升) · biến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phổ biến 怎么造句?
例如:Bộ phim này rất phổ biến.(这部电影很流行。);Phong cách này đang phổ biến trong giới trẻ.(这种风格在年轻人中很流行。)。
想真正记住「phổ biến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store