忆单词忆单词

phổ biến

流行

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— phổ: hỏi(降升) · biến: sắc(高升)

phổ biến 流行

释义

常用搭配

bài hát phổ biến
流行歌曲
xu hướng phổ biến
流行趋势

例句

Bộ phim này rất phổ biến.
这部电影很流行。
Phong cách này đang phổ biến trong giới trẻ.
这种风格在年轻人中很流行。

出现在这些词条的例句中

核心描述词 08

常见问题

流行用越南语怎么说?
「流行」的越南语是 phổ biến。
phổ biến 是什么意思?
phổ biến 在越南语中意思是「流行」,词性为形容词。流行,广泛传播或受欢迎。
phổ biến 怎么读?
phổ biến 有 2 个音节:phổ: hỏi(降升) · biến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phổ biến 怎么造句?
例如:Bộ phim này rất phổ biến.(这部电影很流行。);Phong cách này đang phổ biến trong giới trẻ.(这种风格在年轻人中很流行。)。

想真正记住「phổ biến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练