忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phòng bệnh
phòng bệnh
防病
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phòng: huyền(低降) · bệnh: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
病房
常用搭配
phòng bệnh nhân
病人病房
phòng bệnh đặc biệt
特护病房
例句
Bệnh viện có nhiều phòng bệnh sạch sẽ.
医院有很多干净的病房。
Cô ấy đang nằm ở phòng bệnh số 5.
她住在5号病房。
出现在这些词条的例句中
bệnh nghề nghiệp
职业病
bệnh truyền nhiễm
传染病
常见病症与反应
đường dài
长途
cấu hình
配置
chứa
含
ngang
横
tâm nguyện
心愿
mong đợi
期待
常见问题
防病用越南语怎么说?
「防病」的越南语是 phòng bệnh。
phòng bệnh 是什么意思?
phòng bệnh 在越南语中意思是「防病」,词性为名词。病房。
phòng bệnh 怎么读?
phòng bệnh 有 2 个音节:phòng: huyền(低降) · bệnh: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phòng bệnh 常用吗?
phòng bệnh 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phòng bệnh 怎么造句?
例如:Bệnh viện có nhiều phòng bệnh sạch sẽ.(医院有很多干净的病房。);Cô ấy đang nằm ở phòng bệnh số 5.(她住在5号病房。)。
想真正记住「phòng bệnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store