忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phù hộ
phù hộ
保佑
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phù: huyền(低降) · hộ: nặng(低促、带喉塞)
释义
保佑、庇佑
常用搭配
phù hộ bình an
保佑平安
phù hộ may mắn
保佑好运
例句
Mong trời phù hộ cho gia đình tôi.
希望上天保佑我的家人。
Bà thường cầu thần phù hộ.
奶奶常常祈求神明保佑。
出现在这些词条的例句中
bồ tát
菩萨
相关词条
phụ đề
字幕
phủ định
否定
phụ họa
附和
phù hợp
适合
常见问题
保佑用越南语怎么说?
「保佑」的越南语是 phù hộ。
phù hộ 是什么意思?
phù hộ 在越南语中意思是「保佑」,词性为动词。保佑、庇佑。
phù hộ 怎么读?
phù hộ 有 2 个音节:phù: huyền(低降) · hộ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phù hộ 怎么造句?
例如:Mong trời phù hộ cho gia đình tôi.(希望上天保佑我的家人。);Bà thường cầu thần phù hộ.(奶奶常常祈求神明保佑。)。
想真正记住「phù hộ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store