忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
P
/
phát lại
phát lại
重播
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phát: sắc(高升) · lại: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
重播,重新播放
常用搭配
phát lại chương trình
重播节目
phát lại trận đấu
重播比赛
例句
Chương trình sẽ được phát lại vào tối nay.
节目今晚会重播。
Họ phát lại trận bóng đá.
他们重播了足球赛。
棋局与财经
thi hành
施行
lệch
歪
ngân sách
预算
phân tích dữ liệu
数据分析
điểm yếu
弱点
cây thùa
龙舌兰
常见问题
重播用越南语怎么说?
「重播」的越南语是 phát lại。
phát lại 是什么意思?
phát lại 在越南语中意思是「重播」,词性为动词。重播,重新播放。
phát lại 怎么读?
phát lại 有 2 个音节:phát: sắc(高升) · lại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát lại 常用吗?
phát lại 在越南语最常用的 8000 个词之内。
phát lại 怎么造句?
例如:Chương trình sẽ được phát lại vào tối nay.(节目今晚会重播。);Họ phát lại trận bóng đá.(他们重播了足球赛。)。
想真正记住「phát lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store