忆单词忆单词

pháp nhân

法人

名词 越南语

声调 2 个音节 —— pháp: sắc(高升) · nhân: ngang(平调) ?

pháp nhân 法人

释义

常用搭配

pháp nhân độc lập
独立法人
tư cách pháp nhân
法人资格

例句

Công ty này là pháp nhân.
这家公司是法人。
Tổ chức có tư cách pháp nhân.
该组织具有法人资格。

企业与资质

常见问题

法人用越南语怎么说?
「法人」的越南语是 pháp nhân。
pháp nhân 是什么意思?
pháp nhân 在越南语中意思是「法人」,词性为名词。法人,具有法律主体资格的组织。
pháp nhân 怎么读?
pháp nhân 有 2 个音节:pháp: sắc(高升) · nhân: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
pháp nhân 怎么造句?
例如:Công ty này là pháp nhân.(这家公司是法人。);Tổ chức có tư cách pháp nhân.(该组织具有法人资格。)。

想真正记住「pháp nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练