忆单词忆单词

phát huy

发挥

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phát: sắc(高升) · huy: ngang(平调)

phát huy 发挥

释义

常用搭配

phát huy vai trò
发挥作用
phát huy truyền thống
发挥传统

例句

Chúng ta cần phát huy sáng kiến.
我们需要发挥创新。
Anh ấy phát huy tốt khả năng của mình.
他很好地发挥了自己的能力。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

发挥用越南语怎么说?
「发挥」的越南语是 phát huy。
phát huy 是什么意思?
phát huy 在越南语中意思是「发挥」,词性为动词。发挥,发扬。
phát huy 怎么读?
phát huy 有 2 个音节:phát: sắc(高升) · huy: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát huy 怎么造句?
例如:Chúng ta cần phát huy sáng kiến.(我们需要发挥创新。);Anh ấy phát huy tốt khả năng của mình.(他很好地发挥了自己的能力。)。

想真正记住「phát huy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练