忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phát huy
phát huy
发挥
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phát: sắc(高升) · huy: ngang(平调)
释义
发挥,发扬
常用搭配
phát huy vai trò
发挥作用
phát huy truyền thống
发挥传统
例句
Chúng ta cần phát huy sáng kiến.
我们需要发挥创新。
Anh ấy phát huy tốt khả năng của mình.
他很好地发挥了自己的能力。
出现在这些词条的例句中
yêu nước
爱国
sở trường
特长
tiềm năng
潜力
điểm mạnh
长处
tinh thần trách nhiệm
责任感
tính tích cực
积极性
相关词条
phát hiện ra
查出
phát hiện và thu giữ
查获
phát lại
重播
phát minh
发明
常见问题
发挥用越南语怎么说?
「发挥」的越南语是 phát huy。
phát huy 是什么意思?
phát huy 在越南语中意思是「发挥」,词性为动词。发挥,发扬。
phát huy 怎么读?
phát huy 有 2 个音节:phát: sắc(高升) · huy: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát huy 怎么造句?
例如:Chúng ta cần phát huy sáng kiến.(我们需要发挥创新。);Anh ấy phát huy tốt khả năng của mình.(他很好地发挥了自己的能力。)。
想真正记住「phát huy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store