忆单词忆单词

phòng đọc sách

书房

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— phòng: huyền(低降) · đọc: nặng(低促、带喉塞) · sách: sắc(高升)

phòng đọc sách 书房

释义

常用搭配

phòng đọc sách gia đình
家庭书房
phòng đọc sách thư viện
图书馆书房

例句

Tôi học bài trong phòng đọc sách.
我在书房学习。
Phòng đọc sách rất yên tĩnh.
书房很安静。

家居好帮手

常见问题

书房用越南语怎么说?
「书房」的越南语是 phòng đọc sách。
phòng đọc sách 是什么意思?
phòng đọc sách 在越南语中意思是「书房」,词性为名词。书房;阅览室。
phòng đọc sách 怎么读?
phòng đọc sách 有 3 个音节:phòng: huyền(低降) · đọc: nặng(低促、带喉塞) · sách: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phòng đọc sách 怎么造句?
例如:Tôi học bài trong phòng đọc sách.(我在书房学习。);Phòng đọc sách rất yên tĩnh.(书房很安静。)。

想真正记住「phòng đọc sách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练