忆单词忆单词

phụ huynh

家长

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— phụ: nặng(低促、带喉塞) · huynh: ngang(平调)

phụ huynh 家长

释义

常用搭配

cuộc họp phụ huynh
家长会
phụ huynh học sinh
学生家长

例句

Nhà trường tổ chức họp phụ huynh.
学校组织家长会。
Phụ huynh cần quan tâm đến con cái.
家长要关心孩子。

家人与亲友

常见问题

家长用越南语怎么说?
「家长」的越南语是 phụ huynh。
phụ huynh 是什么意思?
phụ huynh 在越南语中意思是「家长」,词性为名词。家长,父母。
phụ huynh 怎么读?
phụ huynh 有 2 个音节:phụ: nặng(低促、带喉塞) · huynh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phụ huynh 怎么造句?
例如:Nhà trường tổ chức họp phụ huynh.(学校组织家长会。);Phụ huynh cần quan tâm đến con cái.(家长要关心孩子。)。

想真正记住「phụ huynh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练