忆单词忆单词

phân xưởng

车间

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— phân: ngang(平调) · xưởng: hỏi(降升)

phân xưởng 车间

释义

常用搭配

phân xưởng may
缝纫车间
công nhân phân xưởng
车间工人

例句

Anh ấy làm việc ở phân xưởng cơ khí.
他在机械车间工作。
Phân xưởng này sản xuất linh kiện điện tử.
这个车间生产电子零件。

相关词条

常见问题

车间用越南语怎么说?
「车间」的越南语是 phân xưởng。
phân xưởng 是什么意思?
phân xưởng 在越南语中意思是「车间」,词性为名词。工厂中的车间,生产部门。
phân xưởng 怎么读?
phân xưởng 有 2 个音节:phân: ngang(平调) · xưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phân xưởng 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc ở phân xưởng cơ khí.(他在机械车间工作。);Phân xưởng này sản xuất linh kiện điện tử.(这个车间生产电子零件。)。

想真正记住「phân xưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练