忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phân loại
phân loại
分类
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phân: ngang(平调) · loại: nặng(低促、带喉塞)
释义
分类,分门别类
常用搭配
phân loại rác
垃圾分类
phân loại sản phẩm
产品分类
例句
Chúng ta cần phân loại tài liệu.
我们需要分类资料。
Rác phải được phân loại trước khi xử lý.
垃圾处理前要分类。
出现在这些词条的例句中
rác thải
废物
认知与规则
tên gọi
名称
hẹn trước
预约
cơ chế
机制
quy phạm
规范
gián đoạn
中断
công ước
公约
常见问题
分类用越南语怎么说?
「分类」的越南语是 phân loại。
phân loại 是什么意思?
phân loại 在越南语中意思是「分类」,词性为动词。分类,分门别类。
phân loại 怎么读?
phân loại 有 2 个音节:phân: ngang(平调) · loại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phân loại 怎么造句?
例如:Chúng ta cần phân loại tài liệu.(我们需要分类资料。);Rác phải được phân loại trước khi xử lý.(垃圾处理前要分类。)。
想真正记住「phân loại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store