忆单词忆单词

phóng đại

夸张

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— phóng: sắc(高升) · đại: nặng(低促、带喉塞)

phóng đại 夸张

释义

常用搭配

phóng đại sự thật
夸张事实
phóng đại thành tích
夸张成绩

例句

Anh ấy thường phóng đại mọi chuyện.
他经常夸张事情。
Đừng phóng đại thành tích của mình.
不要夸张自己的成绩。

表达的艺术

常见问题

夸张用越南语怎么说?
「夸张」的越南语是 phóng đại。
phóng đại 是什么意思?
phóng đại 在越南语中意思是「夸张」,词性为动词。把事情说得比实际更严重或更好。
phóng đại 怎么读?
phóng đại 有 2 个音节:phóng: sắc(高升) · đại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phóng đại 怎么造句?
例如:Anh ấy thường phóng đại mọi chuyện.(他经常夸张事情。);Đừng phóng đại thành tích của mình.(不要夸张自己的成绩。)。

想真正记住「phóng đại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练