忆单词忆单词

phòng chống dịch

防疫

动词 越南语

声调 3 个音节 —— phòng: huyền(低降) · chống: sắc(高升) · dịch: nặng(低促、带喉塞) ?

phòng chống dịch 防疫

释义

常用搭配

biện pháp phòng chống dịch
防疫措施
phòng chống dịch bệnh
防疫疾病

例句

Chúng ta cần phòng chống dịch nghiêm ngặt.
我们要严格防疫。
Phòng chống dịch là trách nhiệm của mọi người.
防疫是每个人的责任。

出现在这些词条的例句中

职场入门

常见问题

防疫用越南语怎么说?
「防疫」的越南语是 phòng chống dịch。
phòng chống dịch 是什么意思?
phòng chống dịch 在越南语中意思是「防疫」,词性为动词。防疫,预防和控制疫情。
phòng chống dịch 怎么读?
phòng chống dịch 有 3 个音节:phòng: huyền(低降) · chống: sắc(高升) · dịch: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phòng chống dịch 怎么造句?
例如:Chúng ta cần phòng chống dịch nghiêm ngặt.(我们要严格防疫。);Phòng chống dịch là trách nhiệm của mọi người.(防疫是每个人的责任。)。

想真正记住「phòng chống dịch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练