忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phủ nhận
同形词:
phu nhân
phủ nhận
否认
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phủ: hỏi(降升) · nhận: nặng(低促、带喉塞)
释义
否认,不承认
常用搭配
phủ nhận trách nhiệm
否认责任
phủ nhận sự thật
否认事实
例句
Anh ta phủ nhận mọi cáo buộc.
他否认所有指控。
Cô ấy phủ nhận đã làm việc đó.
她否认做过那件事。
出现在这些词条的例句中
tin đồn tình ái
绯闻
巧用表达
truyền bá
传播
nhấn mạnh
强调
cãi nhau
吵架
truyền đến
传来
có chung
共有
hỏi thăm
打听
常见问题
否认用越南语怎么说?
「否认」的越南语是 phủ nhận。
phủ nhận 是什么意思?
phủ nhận 在越南语中意思是「否认」,词性为动词。否认,不承认。
phủ nhận 怎么读?
phủ nhận 有 2 个音节:phủ: hỏi(降升) · nhận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phủ nhận 怎么造句?
例如:Anh ta phủ nhận mọi cáo buộc.(他否认所有指控。);Cô ấy phủ nhận đã làm việc đó.(她否认做过那件事。)。
想真正记住「phủ nhận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store