忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phát tán
phát tán
散发
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phát: sắc(高升) · tán: sắc(高升)
释义
散发,传播
常用搭配
phát tán tin đồn
散发谣言
phát tán tài liệu
散发资料
例句
Không nên phát tán thông tin sai lệch.
不应该散发错误信息。
Anh ta bị phạt vì phát tán tài liệu cấm.
他因散发禁书被处罚。
出现在这些词条的例句中
phản động
反动
相关词条
phát tác
发作
phát tài
发财
phát thanh
广播
phạt tiền
罚款
常见问题
散发用越南语怎么说?
「散发」的越南语是 phát tán。
phát tán 是什么意思?
phát tán 在越南语中意思是「散发」,词性为动词。散发,传播。
phát tán 怎么读?
phát tán 有 2 个音节:phát: sắc(高升) · tán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phát tán 怎么造句?
例如:Không nên phát tán thông tin sai lệch.(不应该散发错误信息。);Anh ta bị phạt vì phát tán tài liệu cấm.(他因散发禁书被处罚。)。
想真正记住「phát tán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store