忆单词忆单词

phục nguyên

复原

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— phục: nặng(低促、带喉塞) · nguyên: ngang(平调)

phục nguyên 复原

释义

常用搭配

phục nguyên hiện trường
复原现场
phục nguyên di tích
复原遗迹

例句

Cần phục nguyên bức tranh cổ này.
需要复原这幅古画。
Sau trận lũ, họ phục nguyên lại nhà cửa.
洪水过后,他们把房屋恢复原状。

历史大事件

常见问题

复原用越南语怎么说?
「复原」的越南语是 phục nguyên。
phục nguyên 是什么意思?
phục nguyên 在越南语中意思是「复原」,词性为动词。恢复到原来的状态;修复使如初。
phục nguyên 怎么读?
phục nguyên 有 2 个音节:phục: nặng(低促、带喉塞) · nguyên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phục nguyên 怎么造句?
例如:Cần phục nguyên bức tranh cổ này.(需要复原这幅古画。);Sau trận lũ, họ phục nguyên lại nhà cửa.(洪水过后,他们把房屋恢复原状。)。

想真正记住「phục nguyên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练