忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phế phẩm
phế phẩm
废品
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phế: sắc(高升) · phẩm: hỏi(降升)
释义
废品,废弃物
常用搭配
phế phẩm công nghiệp
工业废品
xử lý phế phẩm
处理废品
例句
Nhà máy này sản xuất nhiều phế phẩm.
这家工厂产生很多废品。
Phế phẩm cần được tái chế.
废品需要回收利用。
家用物件补给站
đinh
钉子
thang
梯子
nhấc lên
掀
gập lại
折叠
sáp
蜡
lồng
笼子
常见问题
废品用越南语怎么说?
「废品」的越南语是 phế phẩm。
phế phẩm 是什么意思?
phế phẩm 在越南语中意思是「废品」,词性为名词。废品,废弃物。
phế phẩm 怎么读?
phế phẩm 有 2 个音节:phế: sắc(高升) · phẩm: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phế phẩm 怎么造句?
例如:Nhà máy này sản xuất nhiều phế phẩm.(这家工厂产生很多废品。);Phế phẩm cần được tái chế.(废品需要回收利用。)。
想真正记住「phế phẩm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store