忆单词忆单词

phương Tây

西方

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— phương: ngang(平调) · Tây: ngang(平调)

phương Tây 西方

释义

常用搭配

văn hóa phương Tây
西方文化
các nước phương Tây
西方国家

例句

Phim phương Tây rất phổ biến ở đây.
西方电影在这里很流行。
Tôi thích tìm hiểu về văn hóa phương Tây.
我喜欢了解西方文化。

出现在这些词条的例句中

世界各国

常见问题

西方用越南语怎么说?
「西方」的越南语是 phương Tây。
phương Tây 是什么意思?
phương Tây 在越南语中意思是「西方」,词性为名词。地理上指欧洲及其文化影响区域;泛指欧美等发达国家。
phương Tây 怎么读?
phương Tây 有 2 个音节:phương: ngang(平调) · Tây: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phương Tây 怎么造句?
例如:Phim phương Tây rất phổ biến ở đây.(西方电影在这里很流行。);Tôi thích tìm hiểu về văn hóa phương Tây.(我喜欢了解西方文化。)。

想真正记住「phương Tây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练