忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
phương Tây
phương Tây
西方
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— phương: ngang(平调) · Tây: ngang(平调)
释义
地理上指欧洲及其文化影响区域
泛指欧美等发达国家
常用搭配
văn hóa phương Tây
西方文化
các nước phương Tây
西方国家
例句
Phim phương Tây rất phổ biến ở đây.
西方电影在这里很流行。
Tôi thích tìm hiểu về văn hóa phương Tây.
我喜欢了解西方文化。
出现在这些词条的例句中
triết học
哲学
chủ nghĩa tư bản
资本主义
chủ nghĩa đế quốc
帝国主义
chịu ảnh hưởng sâu sắc
深受
Tây phương
洋
ẩm thực phương Tây
西餐
世界各国
Hàn Quốc
韩国
Thái lan
泰国
Nga
俄罗斯
châu Âu
欧洲
Liên Hợp Quốc
联合国
Malaysia
马来西亚
常见问题
西方用越南语怎么说?
「西方」的越南语是 phương Tây。
phương Tây 是什么意思?
phương Tây 在越南语中意思是「西方」,词性为名词。地理上指欧洲及其文化影响区域;泛指欧美等发达国家。
phương Tây 怎么读?
phương Tây 有 2 个音节:phương: ngang(平调) · Tây: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
phương Tây 怎么造句?
例如:Phim phương Tây rất phổ biến ở đây.(西方电影在这里很流行。);Tôi thích tìm hiểu về văn hóa phương Tây.(我喜欢了解西方文化。)。
想真正记住「phương Tây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store